due north

Học thuật
Thân thiện
due north

The hiker checks his compass to find due north.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng chính Bắc: Chỉ hướng Bắc chính xác trên la bàn, tương ứng với 0 độ (hoặc 360 độ). Đây một trong bốn hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The map indicated that the treasure was buried due north of the old oak tree. (Bản đồ chỉ ra rằng kho báu được chôn cấthướng chính Bắc của cây sồi già.)
    • To reach the summit, you must walk due north from this point. (Để đến đỉnh núi, bạn phải đi thẳng về hướng chính Bắc từ điểm này.)
    • The wind is coming from due north, bringing colder air. (Gió đang thổi từ hướng chính Bắc, mang theo không khí lạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be due north of something": nằm chính xác về phía bắc của một địa điểm nào đó.

    • The capital city is due north of the industrial zone. (Thủ đô nằm chính xác về phía bắc của khu công nghiệp.)
  • "to head due north": di chuyển hoặc hướng thẳng về phía bắc.

    • After crossing the river, the explorers headed due north. (Sau khi vượt sông, các nhà thám hiểm đã hướng thẳng về phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal directions (n): Các hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây).
  • True north (n): Bắc thực (hướng về điểm cực Bắc địa , khác với Bắc từ tính trên la bàn).
  • Magnetic north (n): Bắc từ (hướng kim la bàn chỉ về).
Từ đồng nghĩa
  • North: Hướng Bắc (nói chung, có thể không chính xác bằng "due north").
  • True north: Bắc thực (trong bối cảnh kỹ thuật, địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "due north")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "due north")

due north

The hiker checks his compass to find due north.

Noun
  1. điểm la bàn chính, từ 0 đến 60 độ (phía bắc)

Từ đồng nghĩa